translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "an ninh" (1件)
an ninh
play
日本語 セキュリティ
Khách sạn này có an ninh rất tốt.
このホテルはセキュリティがとても良い。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "an ninh" (5件)
khu kiểm tra an ninh
play
日本語 保安検査場
đi qua khu kiểm tra an ninh
保安検査場を通る
マイ単語
an ninh công cộng
日本語 公安
Chính phủ đang nỗ lực đảm bảo an ninh công cộng cho người dân.
政府は国民の公安を確保するために努力している。
マイ単語
an ninh lương thực
日本語 食料安全保障
Đảm bảo an ninh lương thực là ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia.
食料安全保障の確保は多くの国にとって最優先事項である。
マイ単語
an ninh mạng
日本語 サイバーセキュリティ
Đầu tư vào an ninh mạng là rất cần thiết trong thời đại số.
デジタル時代においてサイバーセキュリティへの投資は不可欠である。
マイ単語
an ninh quốc gia
日本語 国家安全保障
Trụ sở an ninh quốc gia cũng bị tấn công.
国家安全保障本部も攻撃された。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "an ninh" (13件)
đi qua khu kiểm tra an ninh
保安検査場を通る
Khách sạn này có an ninh rất tốt.
このホテルはセキュリティがとても良い。
Tình hình an ninh đang gây ra quan ngại sâu sắc trong khu vực.
治安状況は地域に深刻な懸念を引き起こしている。
Chính phủ đang nỗ lực đảm bảo an ninh công cộng cho người dân.
政府は国民の公安を確保するために努力している。
Lực lượng an ninh đã tiêu diệt khoảng 30 nghi phạm ở Jalisco.
治安部隊はハリスコ州で約30人の容疑者を殺害した。
Điện hạt nhân có thể đóng góp vào an ninh năng lượng.
原子力発電はエネルギー安全保障に貢献できます。
Đảm bảo an ninh lương thực là ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia.
食料安全保障の確保は多くの国にとって最優先事項である。
Đầu tư vào an ninh mạng là rất cần thiết trong thời đại số.
デジタル時代においてサイバーセキュリティへの投資は不可欠である。
Chủ quyền quốc gia, an ninh và toàn vẹn lãnh thổ của Iran cần được tôn trọng.
イランの国家主権、安全保障、領土保全は尊重されるべきである。
Trụ sở an ninh quốc gia cũng bị tấn công.
国家安全保障本部も攻撃された。
An ninh năng lượng là sứ mệnh cốt lõi của chúng tôi.
エネルギー安全保障は我々の中核的な使命である。
Lực lượng vũ trang của đất nước luôn sẵn sàng bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.
国の軍隊は常に主権と国家安全保障を守る準備ができている。
Lực lượng an ninh đã trấn áp cuộc nổi dậy một cách mạnh mẽ.
治安部隊は蜂起を強力に鎮圧した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)